wash
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
wash
wash
Words Mentioning "wash"
đãi
bụm
chao
chiêu
giặt
giạt
giặt giạ
giặt là
gội
nước vo gạo
quét
rá
rửa
rửa nhục
rửa ráy
rút
tắm giặt
tắm rửa
tẩy não
thau
đưa cay
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...