wasp waist

Định nghĩa

Danh từ: Eo ong bắp càychỉ một vòng eo rất thon nhỏ, thường được coi biểu tượng của vẻ đẹp nữ tính trong thời trang văn hóa phương Tây thế kỷ 19. Từ này mô tả vòng eo thon gọn đến mức giống như eo của loài ong bắp cày.

dụ sử dụng
  • ( ấy một vòng eo ong bắp cày khiến ấy trông thanh lịch trong những chiếc váy cổ điển.)
  • (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường mặc áo nịt ngực để đạt được vòng eo ong bắp cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a wasp waist": sở hữu vòng eo thon nhỏ.
    • Many fashion models are known for having a wasp waist. (Nhiều người mẫu thời trang nổi tiếng vòng eo ong bắp cày.)
  • "a wasp waist silhouette": dáng người eo thon, thường được tạo ra bằng áo nịt ngực hoặc thiết kế trang phục.
    • The dress was designed to create a wasp waist silhouette. (Chiếc váy được thiết kế để tạo dáng eo ong bắp cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasp-waisted (tính từ): eo thon như ong bắp cày.
    • She wore a wasp-waisted jacket that accentuated her figure. ( ấy mặc một chiếc áo khoác eo thon làm nổi bật vóc dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny waist: eo rất nhỏ.
  • Hourglass figure: dáng đồng hồ cát (vòng eo thon kết hợp với vai hông rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wasp waist".

Thành ngữ liên quan
  • Wasp waist and corset: eo ong áo nịt ngựcthường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thời trang.
    • The wasp waist and corset were symbols of Victorian beauty standards. (Eo ong áo nịt ngực biểu tượng của tiêu chuẩn sắc đẹp thời Victoria.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wasp waist"

wasp waist
The Victorian dress accentuated her wasp waist.