wasp-waist

/'wɔspweist/
Học thuật
Thân thiện
wasp-waist

A woman in a vintage dress has a wasp-waist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưng ong: Chỉ một vòng eo rất nhỏ thon, tạo cảm giác như bị thắt lại, giống với hình dáng của một con ong. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang hoặc mô tả vóc dáng cơ thể, đặc biệt phổ biến trong các thời kỳ lịch sử khi eo thon chuẩn mực sắc đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian dress emphasized her wasp-waist. (Chiếc váy thời Victoria làm nổi bật vòng eo lưng ong của ấy.)
    • Corsets were often used to achieve a wasp-waist silhouette. (Áo nịt ngực thường được dùng để tạo dáng hình eo thon kiểu lưng ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a wasp-waist": vòng eo thon nhỏ như lưng ong.
    • The fashion illustration depicted a model with an exaggerated wasp-waist. (Bức minh họa thời trang mô tả một người mẫu vòng eo thon nhỏ một cách cường điệu kiểu lưng ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasp-waisted (tính từ): eo thon nhỏ, dáng lưng ong.
    • The wasp-waisted silhouette was iconic in the 1950s. (Dáng người eo thon kiểu lưng ong biểu tượng của thập niên 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender waist: eo thon mảnh.
  • Tiny waist: eo nhỏ xíu.
Thành ngữ liên quan
  • Hourglass figure: dáng người đồng hồ cát (chỉ vóc dáng với ngực hông đầy đặn cùng eo rất thon).
    • The wasp-waist is a key component of the classic hourglass figure. (Vòng eo lưng ong một thành phần chính của dáng người đồng hồ cát cổ điển.)
wasp-waist

A woman in a vintage dress has a wasp-waist.

danh từ
  1. lưng ong

Từ chứa "wasp-waist"