wasp-waisted

/'wɔsp,weistid/
Học thuật
Thân thiện
wasp-waisted

The elegant dancer wore a wasp-waisted gown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thắt đáy lưng ong: Dùng để mô tả một người, đặc biệt phụ nữ, vòng eo rất nhỏ thon, tạo thành một đường cong rõ rệt so với ngực hông, giống như hình dáng của một con ong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Victorian dress emphasized a wasp-waisted silhouette. (Chiếc váy thời Victoria tôn lên hình bóng thắt đáy lưng ong.)
    • She has a naturally wasp-waisted figure. ( ấy một thân hình thắt đáy lưng ong tự nhiên.)
    • The fashion illustration depicted a wasp-waisted model. (Bức minh họa thời trang mô tả một người mẫu eo thon nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang hoặc văn chương để mô tả một tiêu chuẩn sắc đẹp cụ thể, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 khi phụ nữ sử dụng corset (áo nịt ngực) để tạo dáng.
    • The ideal of the wasp-waisted woman was prevalent in the 19th century. (Hình mẫu lý tưởng về người phụ nữ thắt đáy lưng ong đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasp waist (danh từ): eo ong, vòng eo rất thon nhỏ.
    • She cinched her dress to achieve a wasp waist. ( ấy thắt chặt chiếc váy để được vòng eo ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender-waisted: eo thon mảnh.
  • Hourglass-figured: thân hình đồng hồ cát (ngực hông đầy đặn với eo thon nhỏ).
wasp-waisted

The elegant dancer wore a wasp-waisted gown.

tính từ
  1. thắt đáy lưng ong

Từ tương tự