wassail

Không tìm thấy từ "wassail"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (từ cổ) : Tiệc rượu vui, lễ hội ăn uống ồn ào : Chỉ một bữa tiệc hoặc lễ hội, đặc biệt diễn ra vào dịp Giáng Sinh, với rượu và sự ăn mừng náo nhiệt. Rượu tiệc : Chỉ loại đồ uống (thường là rượu gia vị, bia ngọt ấm hoặc rượu táo nướng) được phục vụ trong các buổi tiệc như vậy. Nội động từ (từ cổ) : Mở tiệc rượu mua vui, ăn mừng ồn ào : Chỉ hành động tham gia hoặc tổ chức một b...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A festive drink : A traditional hot punch made with ale or wine, sweetened, spiced, and often containing roasted apples, historically consumed during celebrations, especially Christmas. A toast or salutation : The act of drinking someone's health or a festive occasion involving such drinking. Verb : To toast or drink to the health of : To express good wishes for someone's heal...

See full definition →