wassail

/'wɔseil/
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. tiệc rượu vui
  2. rượu tiệc (rượu uống trong tiệc rượu)
nội động từ
  1. mở tiệc rượu mua vui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wassail
The family shares a warm wassail on Christmas Eve.