wastrel
/'weistrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phung phí, kẻ hoang phí: Một người lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài năng một cách vô ích và ích kỷ, không lo cho tương lai.
- Kẻ vô công rồi nghề, kẻ sống bất cần đời: Một người lười biếng, không có mục đích sống rõ ràng và thường sống dựa dẫm hoặc lang thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family feared he would become a wastrel, spending his inheritance on parties and travel. (Gia đình anh ta sợ rằng anh ta sẽ trở thành một kẻ phung phí, tiêu hết tài sản thừa kế vào các bữa tiệc và du lịch.)
- The old man often complained about the young wastrels who hung around the park all day. (Ông lão thường phàn nàn về những kẻ vô công rồi nghề trẻ tuổi suốt ngày la cà ở công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hopeless wastrel": một kẻ bất cần đời vô phương cứu chữa.
- After losing his job, he descended into becoming a hopeless wastrel. (Sau khi mất việc, anh ta đã trượt dài thành một kẻ bất cần đời vô phương cứu chữa.)
"to be branded a wastrel": bị gán cho là kẻ phá gia chi tử.
- He was branded a wastrel by the conservative community for his unconventional lifestyle. (Anh ta bị cộng đồng bảo thủ gán cho là kẻ phá gia chi tử vì lối sống khác thường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (động từ): lãng phí, phung phí.
- Don't waste your talent on trivial matters. (Đừng lãng phí tài năng của bạn vào những chuyện vặt vãnh.)
- Waster (danh từ): (nghĩa tương tự) kẻ phung phí, đồ vô dụng.
Từ đồng nghĩa
- Spendthrift: kẻ hoang phí, người tiêu tiền phung phí.
- Ne'er-do-well: kẻ vô tích sự, kẻ chẳng làm nên trò trống gì.
- Profligate: kẻ phóng đãng, hoang phí.
Từ trái nghĩa
- Miser: kẻ hà tiện, keo kiệt.
- Frugal person: người tiết kiệm.
- Go-getter: người tháo vát, năng động.
Thành ngữ liên quan
- "The black sheep of the family": (con cừu đen trong gia đình) - thành viên trong gia đình bị xem là làm xấu hổ hoặc thất bại, có thể tương đồng với hình ảnh một .
- He was considered the black sheep, a wastrel who never held a steady job. (Anh ta bị coi là con cừu đen, một kẻ vô công rồi nghề chưa bao giờ giữ được một công việc ổn định.)
danh từ
- (như) waster
- (thông tục) lưu manh, cặn bã của xã hội; trẻ sống cầu bơ cầu bất