watch fire
Định nghĩa
Danh từ: "watch fire" là một ngọn lửa được thắp sáng vào ban đêm để làm tín hiệu, thường dùng trong quân sự hoặc canh gác.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính thắp một ngọn lửa canh gác trên đỉnh đồi để báo hiệu cho trại gần đó.)
- (Vào thời cổ đại, những ngọn lửa canh gác được dùng để liên lạc qua những khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep a watch fire": duy trì một ngọn lửa canh gác.
- The guards kept a watch fire burning all night. (Những người lính gác duy trì một ngọn lửa canh gác cháy suốt đêm.)
"watch fire as a signal": ngọn lửa canh gác dùng làm tín hiệu.
- The watch fire was a signal for the troops to advance. (Ngọn lửa canh gác là tín hiệu cho quân đội tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
Watchman (n): người canh gác.
- The watchman kept a vigilant eye on the watch fire. (Người canh gác giữ mắt cảnh giác trên ngọn lửa canh gác.)
Watchtower (n): tháp canh.
- The watch fire was built at the base of the watchtower. (Ngọn lửa canh gác được xây ở chân tháp canh.)
Từ đồng nghĩa
- Signal fire: ngọn lửa tín hiệu.
- Beacon fire: ngọn lửa hải đăng (dùng để dẫn đường).
- Campfire: lửa trại (nhưng không nhất thiết dùng làm tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Watch over: canh gác, trông coi.
- The soldiers watched over the watch fire throughout the night. (Những người lính canh gác ngọn lửa canh gác suốt đêm.)
Light up: thắp sáng.
- They lit up the watch fire as soon as dusk fell. (Họ thắp sáng ngọn lửa canh gác ngay khi hoàng hôn buông xuống.)
Thành ngữ liên quan
- To keep the watch fire burning: duy trì sự cảnh giác hoặc tinh thần.
- Even in difficult times, we must keep the watch fire burning. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, chúng ta phải duy trì ngọn lửa canh gác - tức là giữ vững tinh thần cảnh giác.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống