watch guard

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây hoặc ruy băng ngắn: "watch guard" dùng để chỉ một sợi dây chuyền hoặc ruy băng ngắn, thường được gắn vào đồng hồ bỏ túi đeo vào ve áo của đàn ông, nhằm giữ đồng hồ không bị rơi hoặc mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a silver watch guard to secure his pocket watch. (Anh ấy đeo một dây chuyền bạc để giữ đồng hồ bỏ túi của mình.)
    • The antique watch guard was made of gold and silk ribbon. (Chiếc dây đồng hồ cổ được làm bằng vàng ruy băng lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach a watch guard": gắn dây giữ đồng hồ.
    • The tailor attached a watch guard to the vest for the gentleman. (Người thợ may đã gắn dây giữ đồng hồ vào áo vest cho quý ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch chain (n): dây xích đồng hồ (cùng nghĩa với "watch guard" nhưng thường chỉ dây xích kim loại).
    • The watch chain was intricately designed. (Dây xích đồng hồ được thiết kế tinh xảo.)
  • Fob (n): mặt dây hoặc dây ngắn gắn đồng hồ bỏ túi (thường dùng thay thế cho "watch guard").
    • He lost his fob while traveling. (Anh ấy đã mất mặt dây đồng hồ khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch chain: dây xích đồng hồ (dùng để giữ đồng hồ bỏ túi).
  • Fob: dây ngắn hoặc mặt dây gắn đồng hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fasten a watch guard: buộc chặt dây giữ đồng hồ.
    • He fastened the watch guard to his vest button. (Anh ấy buộc chặt dây giữ đồng hồ vào nút áo vest.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear one's watch guard: đeo dây giữ đồng hồ (thể hiện sự lịch lãm hoặc bảo quản tài sản).
    • The old gentleman always wears his watch guard with pride. (Quý ông lớn tuổi luôn đeo dây giữ đồng hồ với niềm tự hào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "watch guard"

watch guard
A gentleman checks the time on his pocket watch, secured by a watch guard.