watch-maker
/'wɔtʃ,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đồng hồ: Người có kỹ năng và nghề nghiệp chuyên sửa chữa, chế tạo hoặc lắp ráp đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a skilled watch-maker. (Ông tôi từng là một thợ đồng hồ lành nghề.)
- The old watch-maker fixed the antique clock with great care. (Người thợ đồng hồ già đã sửa chiếc đồng hồ cổ với sự cẩn thận tột bậc.)
- She took her broken watch to a reputable watch-maker in the city. (Cô ấy mang chiếc đồng hồ hỏng của mình đến một thợ đồng hồ có uy tín trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A master watch-maker": Một bậc thầy thợ đồng hồ, người có tay nghề rất cao và thường chế tác những chiếc đồng hồ phức tạp hoặc xa xỉ.
- He trained for decades to become a master watch-maker. (Ông ấy đã rèn luyện hàng thập kỷ để trở thành một bậc thầy thợ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchmaking (danh từ): Nghề làm đồng hồ, ngành chế tạo đồng hồ.
- Switzerland is famous for its tradition of watchmaking. (Thụy Sĩ nổi tiếng với truyền thống nghề làm đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Horologist (danh từ): Nhà chế tác đồng hồ, chuyên gia về đồng hồ (từ mang tính học thuật/hàn lâm hơn).
- Clockmaker (danh từ): Thợ làm đồng hồ (thường chỉ đồng hồ để bàn hoặc đồng hồ treo tường lớn).
danh từ
- thợ đồng hồ