watchtower
Định nghĩa
Danh từ: - Tháp canh: Một tòa tháp cao được xây dựng để làm nơi quan sát, cho phép người canh gác nhìn xa để theo dõi tù nhân, phát hiện hỏa hoạn, hoặc canh chừng kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính trèo lên tháp canh để quét chân trời tìm bất kỳ kẻ thù nào đang đến gần.)
- (Một tháp canh đã được xây dựng ở rìa nhà tù để ngăn chặn việc vượt ngục.)
- (Từ tháp canh, người quan sát hỏa hoạn có thể thấy khói bốc lên từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man a watchtower": đảm nhiệm việc canh gác tại tháp canh.
- They took turns to man the watchtower throughout the night. (Họ thay phiên nhau đảm nhiệm việc canh gác tại tháp canh suốt đêm.)
- "watchtower duty": nhiệm vụ canh gác tại tháp canh.
- He was assigned watchtower duty for the next two weeks. (Anh ấy được giao nhiệm vụ canh gác tại tháp canh trong hai tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchtowers (danh từ số nhiều): nhiều tháp canh.
- The ancient city had several watchtowers along its walls. (Thành phố cổ đại có nhiều tháp canh dọc theo các bức tường của nó.)
- Watch (danh từ/động từ): sự quan sát, canh gác; hành động nhìn theo dõi.
- The guard kept a close watch on the prisoners. (Người lính canh giữ một sự quan sát chặt chẽ đối với các tù nhân.)
- Tower (danh từ): tháp, tòa tháp nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Observation tower: tháp quan sát.
- Lookout tower: tháp canh, tháp quan sát.
- Guard tower: tháp canh (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc nhà tù).
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "watch" có thể được dùng:
- "to keep a watchtower": không phải thành ngữ chuẩn; thay vào đó, dùng "to keep watch" (canh gác).
- The soldiers kept watch from the watchtower. (Các binh sĩ canh gác từ tháp canh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "watchtower"