water skin

Định nghĩa

Danh từ: Túi đựng nước bằng damột loại bình chứa nước được làm từ da động vật (thường da , da cừu), được xử lý để giữ nước, thường được sử dụng trong các nền văn hóa du mục hoặc trong điều kiện di chuyển xa.

dụ sử dụng
  • (Những người du mục mang theo một túi đựng nước bằng da băng qua sa mạc.)
  • (Anh ấy đổ đầy túi đựng nước bằng da của mình từ dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink from a water skin": uống nước trực tiếp từ túi da.

    • In ancient times, travelers would drink from a water skin during long journeys. (Trong thời cổ đại, lữ khách thường uống nước từ túi da trong những chuyến đi dài.)
  • "to carry a water skin": mang theo túi nước bằng da như một vật dụng thiết yếu.

    • A water skin was a vital tool for survival in arid regions. (Túi đựng nước bằng da một công cụ sống còncác vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterskin (n): cách viết liền (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại), cùng nghĩa.
    • He bought a new waterskin for his hiking trip. (Anh ấy mua một cái túi đựng nước bằng da mới cho chuyến đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình nước da: cách gọi tương tự trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Túi da đựng nước: mô tả chi tiết hơn về chất liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water skin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "water skin".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "water skin"

water skin
A traveler fills his water skin from a clear stream.