water system
/'wɔ:tə'sistim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống dẫn nước: Một mạng lưới hoặc cấu trúc được thiết kế để thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối và/hoặc quản lý nước cho một mục đích cụ thể, như cung cấp cho một cộng đồng, thành phố hoặc cho tưới tiêu.
- Hệ thống sông ngòi: Toàn bộ một con sông chính cùng với tất cả các phụ lưu (sông nhánh) và chi lưu của nó, tạo thành một mạng lưới thoát nước tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hệ thống dẫn nước nhân tạo):
- The city is investing millions to upgrade its aging water system. (Thành phố đang đầu tư hàng triệu để nâng cấp hệ thống dẫn nước đã cũ kỹ.)
- A reliable water system is essential for public health. (Một hệ thống dẫn nước đáng tin cậy là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
Danh từ (Hệ thống sông ngòi tự nhiên):
- The Mekong River water system supports millions of people in Southeast Asia. (Hệ thống sông ngòi sông Mekong hỗ trợ hàng triệu người ở Đông Nam Á.)
- Environmentalists are studying the impact of pollution on the entire water system. (Các nhà môi trường học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm lên toàn bộ hệ thống sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Municipal water system": Hệ thống cấp nước đô thị, thường bao gồm nhà máy xử lý nước, đường ống và bể chứa.
- The new housing development will be connected to the municipal water system. (Khu phát triển nhà ở mới sẽ được kết nối với hệ thống cấp nước đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Water supply (n): Nguồn cung cấp nước, lượng nước có sẵn.
- The drought has severely affected the region's water supply. (Hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước của khu vực.)
Waterworks (n): Nhà máy nước, hệ thống cấp nước công cộng (thường dùng ở dạng số nhiều).
- The old waterworks have been turned into a museum. (Nhà máy nước cũ đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Water supply system: Hệ thống cung cấp nước.
- Aqueduct system: Hệ thống dẫn nước (cổ đại, bằng cầu máng).
- River basin / Drainage basin: Lưu vực sông (gần nghĩa với "water system" ở nghĩa tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "water system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "water system")
danh từ
- hệ thống dẫn nước