water-closet

/'wɔ:tə,klɔzit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà tiêu, nhà xí: Một phòng nhỏ hoặc một cấu trúc riêng biệt lắp đặt bồn cầu để đi vệ sinh. Từ này thường được viết tắtW.C..
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Où se trouve le water-closet, s'il vous plaît ? (Nhà vệ sinhđâu vậy, làm ơn?)
    • L'appartement a deux water-closets. (Căn hộ hai nhà vệ sinh.)
    • Le water-closet est au fond du couloir. (Nhà vệ sinhcuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indiquer le water-closet": chỉ đường đến nhà vệ sinh.

    • Pouvez-vous m'indiquer le water-closet ? (Anh/chị có thể chỉ cho tôi nhà vệ sinh được không?)
  • "Cabinet d'aisances": một từ cổ hơn, đồng nghĩa với "water-closet", cũng có nghĩanhà tiêu.

Biến thể từ gần giống
  • W.C. (viết tắt): là dạng viết tắt phổ biến của "water-closet", thường dùng trên biển chỉ dẫn hoặc bản vẽ kỹ thuật.

    • Les W.C. sont à droite. (Nhà vệ sinhbên phải.)
  • Toilettes (n.f.p): nhà vệ sinh (từ thông dụng hiện đại hơn).

  • Sanitaires (n.m.p): khu vệ sinh công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Toilettes: nhà vệ sinh.
  • Latrines: nhà tiêu (thường dùng cho công trình công cộng hoặc tạm thời).
  • Cabinet: phòng vệ sinh (từ trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "water-closet" (hay W.C.) ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngàyPháp, thay vào đó người ta thường dùng "les toilettes" hoặc đơn giản"les WC" (phát âm như " sé" hoặc "double cé"). Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện trong văn viết hoặc các biển báo .
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
  1. nhà tiêu, nhà xí

Từ gần giống

Từ chứa "water-closet"