water-cooled

/'wɔ:təku:ld/
Học thuật
Thân thiện
water-cooled

The mechanic checks the water-cooled engine after a long drive.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật):
    • Được làm lạnh bằng nước: Mô tả một thiết bị, động cơ hoặc hệ thống nhiệt lượng dư thừa được giải phóng thông qua việc lưu thông nước làm mát xung quanh các bộ phận nóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a water-cooled engine, which is more efficient for high-performance vehicles. (Đây động cơ làm lạnh bằng nước, hiệu quả hơn cho các phương tiện hiệu suất cao.)
    • Many high-end gaming computers use a water-cooled system to keep the CPU from overheating. (Nhiều máy tính chơi game cao cấp sử dụng hệ thống làm mát bằng nước để ngăn bộ xử lý trung tâm quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp điện tử để chỉ phương pháp tản nhiệt. thường được đặt trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
Biến thể từ gần giống
  • Water-cooling (n): Hệ thống/Phương pháp làm mát bằng nước.
    • The advantage of water-cooling is its superior heat dissipation. (Ưu điểm của hệ thống làm mát bằng nước khả năng tản nhiệt vượt trội.)
  • Air-cooled (adj): Được làm mát bằng không khí (từ trái nghĩa phổ biến).
    • Older motorcycle models often had air-cooled engines. (Các mẫu xe máy thường động cơ làm mát bằng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid-cooled (adj): Được làm mát bằng chất lỏng (nghĩa rộng hơn, chất lỏng làm mát có thể không phải nước).
water-cooled

The mechanic checks the water-cooled engine after a long drive.

tính từ
  1. (kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (máy)

Từ tương tự