water-polo
/'wɔ:tə'poulou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn bóng nước: Một môn thể thao đồng đội dưới nước, được chơi trong hồ bơi, nơi hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách ném một quả bóng vào khung thành của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water-polo is a physically demanding sport that requires excellent swimming skills. (Bóng nước là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao và cần có kỹ năng bơi lội xuất sắc.)
- The national team is training hard for the upcoming water-polo championship. (Đội tuyển quốc gia đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch bóng nước sắp tới.)
- He has been playing water-polo since he was in high school. (Anh ấy đã chơi bóng nước từ thời trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play water-polo": chơi môn bóng nước.
- She plays water-polo for her university team. (Cô ấy chơi bóng nước cho đội của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Water polo player (n): vận động viên bóng nước.
- The water polo player scored a decisive goal. (Vận động viên bóng nước đã ghi bàn thắng quyết định.)
Water polo match/game (n): trận đấu bóng nước.
- The water polo match was very intense and exciting. (Trận đấu bóng nước diễn ra rất căng thẳng và hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên môn thể thao này. Có thể mô tả là "a team water sport" (một môn thể thao dưới nước đồng đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng nước