water-polo
/'wɔ:tə'poulou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bóng nước: Môn thể thao dưới nước được chơi giữa hai đội, trong đó các vận động viên bơi trong hồ và cố gắng ném bóng vào khung thành của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le water-polo est un sport très exigeant physiquement. (Bóng nước là một môn thể thao đòi hỏi thể lực rất cao.)
- Elle regarde un match de water-polo à la télévision. (Cô ấy đang xem một trận đấu bóng nước trên tivi.)
- L'équipe de France de water-polo a remporté la médaille d'or. (Đội tuyển bóng nước Pháp đã giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer au water-polo": chơi môn bóng nước.
- Il joue au water-polo depuis son adolescence. (Anh ấy chơi bóng nước từ thời niên thiếu.)
"Match de water-polo": trận đấu bóng nước.
- Le match de water-polo était très serré. (Trận đấu bóng nước diễn ra rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Water-poloïste (n): vận động viên bóng nước.
- Ce water-poloïste est célèbre pour ses tirs puissants. (Vận động viên bóng nước này nổi tiếng với những cú ném mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Sport aquatique collectif: môn thể thao dưới nước đồng đội (cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) bóng nước