water-soluble
/'wɔ:tə,sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoà tan trong nước: Có khả năng tan hoặc phân tán trong nước để tạo thành một dung dịch đồng nhất. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong hóa học, dược phẩm và khoa học đời sống để mô tả tính chất của một chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vitamin C is a water-soluble vitamin. (Vitamin C là một loại vitamin tan trong nước.)
- This new fertilizer is water-soluble, making it easy for plants to absorb. (Loại phân bón mới này tan trong nước, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ.)
- The dye is not water-soluble, so it will stain the fabric permanently. (Thuốc nhuộm này không tan trong nước, vì vậy nó sẽ làm vải bị dính màu vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water-soluble film": màng tan trong nước.
- The detergent pods are wrapped in a water-soluble film. (Các viên giặt được bọc trong một màng tan trong nước.)
"water-soluble polymer": polyme tan trong nước.
- This water-soluble polymer is used in many pharmaceutical applications. (Polyme tan trong nước này được sử dụng trong nhiều ứng dụng dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Water solubility (n): độ tan trong nước.
- The water solubility of this compound is very high. (Độ tan trong nước của hợp chất này rất cao.)
Soluble (adj): có thể hoà tan.
- Sugar is soluble in water. (Đường có thể hoà tan trong nước.)
Insoluble (adj): không thể hoà tan (từ trái nghĩa).
- Oil is insoluble in water. (Dầu không hoà tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrophilic (adj): ưa nước (thường dùng trong sinh học/hóa học để chỉ các phân tử có thể tương tác tốt với nước, có thể nhưng không nhất thiết phải tan hoàn toàn).
- Miscible with water (cụm từ): có thể trộn lẫn với nước (thường dùng cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'water-soluble').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'water-soluble').
tính từ
- hoà tan trong nước