water-worn

/'wɔ:təwɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
water-worn

The river stones are smooth and water-worn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nước bào mòn: Mô tả một vật thể (thường đá, sỏi, bờ biển, hoặc địa hình) bề mặt trơn nhẵn, hình dạng tròn trịa hoặc các đường nét mềm mại do tác động lâu dài của nước chảy, sóng biển, hoặc dòng chảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beach was covered with smooth, water-worn pebbles. (Bãi biển được phủ đầy những viên sỏi trơn nhẵn, bị nước bào mòn.)
    • We hiked through a canyon with water-worn walls. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một hẻm núi với những bức tường bị nước bào mòn.)
    • The statue's features had become water-worn over centuries of rain. (Các đường nét của bức tượng đã trở nên bị nước bào mòn sau nhiều thế kỷ mưa gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong địa chất học: Thuật ngữ thường được dùng để mô tả các đặc điểm địa hình hoặc trầm tích được hình thành bởi quá trình xói mòn của nước.
    • The geologist studied the water-worn strata to understand the ancient river's path. (Nhà địa chất học nghiên cứu các tầng đá bị nước bào mòn để hiểu con đường của dòng sông cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-wear (danh từ, ít dùng): Sự mài mòn do nước gây ra.
  • Eroded (tính từ): Bị xói mòn (nghĩa rộng hơn, có thể do gió, nước, băng...).
  • Weather-worn (tính từ): Bị phong hóa (do các yếu tố thời tiết nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Stream-worn: Bị dòng suối bào mòn.
  • Wave-worn: Bị sóng biển bào mòn.
  • Smoothed by water: Được làm nhẵn bởi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'water-worn' đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'water-worn'.)

water-worn

The river stones are smooth and water-worn.

tính từ
  1. bị nước bào mòn

Từ gần giống