weather-worn
/'weðəwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dãi dầu mưa nắng: Mô tả một vật (thường là đồ vật, bề mặt hoặc công trình kiến trúc) đã bị hao mòn, hư hại hoặc thay đổi vẻ ngoài do tiếp xúc lâu dài với các điều kiện thời tiết như mưa, nắng, gió, sương muối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather-worn statue in the park has lost many of its details. (Bức tượng dãi dầu mưa nắng trong công viên đã mất đi nhiều chi tiết.)
- They lived in a small, weather-worn cottage by the sea. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ, dãi dầu mưa nắng bên bờ biển.)
- The fence was old and weather-worn, its paint completely gone. (Hàng rào đã cũ và dãi dầu mưa nắng, lớp sơn của nó đã biến mất hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weather-worn" thường được dùng trong văn mô tả để tạo hình ảnh sống động về sự cũ kỹ, phong hóa do thời gian và thiên nhiên, mang sắc thái hoài cổ hoặc trầm mặc.
- He had a weather-worn face that told stories of a life spent outdoors. (Ông ấy có một khuôn mặt dãi dầu mưa nắng kể lên những câu chuyện về một cuộc đời gắn với ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Weather-beaten (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ sự dãi dầu, sạm nắng do thời tiết.
- The sailor had a weather-beaten face. (Người thủy thủ có một khuôn mặt dãi dầu sương gió.)
Weathered (adj): Đã bị phong hóa, bào mòn bởi thời tiết.
- The weathered wood of the old barn had turned a silvery grey. (Gỗ bị phong hóa của chuồng trại cũ đã chuyển sang màu xám bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Worn by the elements: Bị hao mòn bởi các yếu tố thời tiết.
- Aged by exposure: Già đi (hư hại) do phơi nhiễm.
- Timeworn: Cũ kỹ do thời gian (nghĩa rộng hơn, không chỉ do thời tiết).
Thành ngữ liên quan
- "To show its age": Thể hiện dấu vết của thời gian (có thể bao gồm cả sự dãi dầu mưa nắng).
- The old building shows its age, with weather-worn bricks and cracked windows. (Tòa nhà cũ thể hiện tuổi tác của nó, với những viên gạch dãi dầu mưa nắng và cửa sổ nứt vỡ.)
tính từ
- dãi dầu mưa nắng