watering hole
Danh từ:
- Quán rượu, quán bar: Trong tiếng lóng (informal), "watering hole" dùng để chỉ một nơi, thường là quán bar hoặc quán rượu, nơi mọi người tụ tập để uống đồ uống có cồn và giao lưu.
- Suối nước, hố nước: Nghĩa đen, "watering hole" chỉ một nơi có nước (như suối, ao, hồ) nơi động vật đến uống nước.
- Khu nghỉ dưỡng suối khoáng: Theo từ điển Wordnet, "watering hole" còn có nghĩa là một khu nghỉ dưỡng sức khỏe gần một suối nước khoáng hoặc ven biển.
Nghĩa lóng (quán rượu):
After work, we stopped by our favorite watering hole for a few beers.
(Sau giờ làm, chúng tôi ghé qua quán rượu yêu thích để uống vài cốc bia.)Nghĩa đen (hố nước cho động vật):
Elephants gathered at the watering hole to drink and cool off.
(Những con voi tụ tập tại hố nước để uống và giải nhiệt.)Nghĩa từ điển (khu nghỉ dưỡng suối khoáng):
The spa town was known as a popular watering hole for wealthy tourists.
(Thị trấn suối khoáng nổi tiếng là một khu nghỉ dưỡng suối khoáng phổ biến cho du khách giàu có.)
"A popular watering hole": Nơi tụ tập đông đúc (thường chỉ quán bar hoặc quán cà phê).
This café is a popular watering hole for students.
(Quán cà phê này là nơi tụ tập đông đúc của sinh viên.)"Local watering hole": Quán địa phương, nơi người dân địa phương thường lui tới.
The pub on the corner is our local watering hole.
(Quán rượu ở góc phố là quán địa phương của chúng tôi.)
Waterhole (danh từ): hố nước (thường dùng cho động vật hoang dã).
The desert waterhole attracts many animals.
(Hố nước trên sa mạc thu hút nhiều loài động vật.)Watering place (danh từ): nơi uống nước (có thể dùng cho cả người và động vật).
The park has a watering place for dogs.
(Công viên có một nơi uống nước cho chó.)
- Bar (quán bar):
- Pub (quán rượu kiểu Anh):
- Tavern (quán rượu cổ điển):
- Spring (suối khoáng):
"To drink from the same watering hole": Cùng tụ tập, cùng chung một nơi (thường mang nghĩa thân thiện).
We all drink from the same watering hole, so let's get along.
(Tất cả chúng ta đều cùng tụ tập một chỗ, vậy hãy hòa thuận với nhau.)"Watering hole diplomacy": Ngoại giao tại quán bar (dùng để chỉ các cuộc gặp gỡ không chính thức).
Many deals are made through watering hole diplomacy.
(Nhiều thỏa thuận được thực hiện qua ngoại giao tại quán bar.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống