waterlogging
/'wɔ:təlɔgiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự úng nước, tình trạng ngập úng: "Waterlogging" chỉ hiện tượng đất đai bị bão hòa nước đến mức không khí không thể lưu thông trong các khe hở của đất, gây hại cho rễ cây và các công trình xây dựng. Đây thường là hậu quả của mưa lớn kéo dài, hệ thống thoát nước kém hoặc triều cường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rain caused severe waterlogging in the low-lying fields. (Mưa lớn đã gây ra tình trạng úng nước nghiêm trọng trên những cánh đồng trũng.)
- Waterlogging can damage the foundations of buildings. (Sự úng nước có thể làm hư hại móng của các tòa nhà.)
- Farmers are concerned about crop loss due to waterlogging. (Nông dân lo ngại về việc mất mùa do đất bị úng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause/lead to waterlogging": gây ra/ dẫn đến tình trạng úng nước.
- The blocked drainage system led to waterlogging in the city streets. (Hệ thống cống thoát nước bị tắc đã dẫn đến tình trạng ngập úng trên các đường phố.)
- "susceptible/vulnerable to waterlogging": dễ bị úng nước.
- Clay soil is more susceptible to waterlogging than sandy soil. (Đất sét dễ bị úng nước hơn đất cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Waterlogged (tính từ): bị ngập nước, bị úng.
- The waterlogged soil was unsuitable for planting. (Đất bị úng nước không thích hợp để trồng trọt.)
- Waterlog (động từ, ít phổ biến hơn): làm ngập nước, làm úng.
- Continuous rain can waterlog the fields. (Mưa liên tục có thể làm úng các cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Saturation: sự bão hòa nước (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học đất).
- Inundation: sự ngập lụt, tràn ngập nước (nhấn mạnh đến việc ngập hoàn toàn bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "waterlogging")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waterlogging")