watermark

/'wɔ:təmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
watermark

A watermark on the stationery shows the company's logo when held to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình mờ (trên giấy): Một hình ảnh hoặc biểu tượng được tạo ra trong quá trình sản xuất giấy, chỉ có thể nhìn thấy khi đưa tờ giấy ra trước nguồn sáng. thường được dùng để chứng thực tính xác thực của tài liệu, tiền hoặc tem thư.
    • Vạch mực nước, ngấn nước: Đường hoặc vết tích đánh dấu mức cao nhất nước đã đạt tới trên một bề mặt, chẳng hạn trên bờ sông, bãi biển hoặc trên tường sau một trận .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hình mờ):

    • The banknote has a complex watermark to prevent counterfeiting. (Tờ tiền hình mờ phức tạp để ngăn chặn làm giả.)
    • Hold the document up to the light to see the company's logo as a watermark. (Hãy giơ tài liệu ra trước ánh sáng để thấy logo công ty dưới dạng hình mờ.)
  • Danh từ (Vạch mực nước):

    • The watermark on the wall showed how high the flood had risen. (Vạch mực nước trên tường cho thấy mức độ nước lũ đã dâng lên cao bao nhiêu.)
    • You can see a clear watermark on the rocks along the riverbank. (Bạn có thể thấy một ngấn nước rõ ràng trên những tảng đá dọc bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital watermark": Hình mờ kỹ thuật số. Một nhúng vô hình hoặc hữu hình trong các tệp kỹ thuật số (như hình ảnh, video, âm thanh) để xác định chủ sở hữu bản quyền hoặc theo dõi việc sử dụng.
    • The photographer added a subtle digital watermark to his online portfolio. (Nhiếp ảnh gia đã thêm một hình mờ kỹ thuật số tinh tế vào bộ sưu tập trực tuyến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermarked (tính từ): Được đóng dấu hình mờ.
    • The watermarked paper is used for official certificates. (Giấy hình mờ được dùng cho các chứng chỉ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Hình mờ): Security mark (dấu bảo mật), impressed mark (dấu in nổi).
  • Danh từ (Vạch mực nước): High-water mark (vạch mực nước cao), tide mark (vạch thủy triều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "watermark" với tư cách một động từ riêng biệt. "Watermark" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "watermark".)

watermark

A watermark on the stationery shows the company's logo when held to the light.

danh từ
  1. ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông)
  2. hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy )

Từ chứa "watermark"