watermelon

Định nghĩa

Danh từ: quả dưa hấu, một loại quả to, hình bầu dục hoặc tròn, vỏ cứng màu xanh, ruột đỏ (hoặc đôi khi vàng) mọng nước ngọt, thuộc họ bầu bí, nguồn gốc từ châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả dưa hấu tochợ.)
  • (Dưa hấu một loại trái cây giải khát vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seedless watermelon": dưa hấu không hạt.
    • Seedless watermelons are popular for their convenience. (Dưa hấu không hạt phổ biến sự tiện lợi của chúng.)
  • "watermelon juice": nước ép dưa hấu.
    • Watermelon juice is a healthy drink on hot days. (Nước ép dưa hấu một thức uống lành mạnh vào những ngày nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermelon (n) danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm (thịt dưa), nhưng có thể đếm được khi nói về quả riêng lẻ.
  • Watermelon rind (n): vỏ dưa hấu.
    • The watermelon rind can be pickled or used in cooking. (Vỏ dưa hấu có thể được muối chua hoặc dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dưa hấu (từ thuần Việt, cùng nghĩa).
  • Melon (n): dưa (nói chung), nhưng thường chỉ các loại dưa khác như dưa lưới, dưa vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "watermelon".
Thành ngữ liên quan
  • "The watermelon effect": hiệu ứng dưa hấu (chỉ sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài nội dung, thường dùng trong chính trị hoặc kinh tế).
    • The policy has a watermelon effect: green on the outside, red on the inside. (Chính sách này hiệu ứng dưa hấu: bên ngoài xanh, bên trong đỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "watermelon"

watermelon
A large, ripe watermelon sits on a wooden table, with one thick wedge sliced and placed beside it.