watt-heure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oát giờ: Một đơn vị đo năng lượng điện, tương đương với năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị có công suất một oát (watt) hoạt động trong thời gian một giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La consommation de cette ampoule est de 60 watt-heures. (Mức tiêu thụ của bóng đèn này là 60 oát giờ.)
- La facture d'électricité est calculée en kilowatt-heures. (Hóa đơn tiền điện được tính bằng kilôoát giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "watt-heure" trong bối cảnh kỹ thuật và thương mại: Đơn vị này thường được sử dụng để đo lượng điện năng tiêu thụ của các thiết bị điện trong gia đình, công nghiệp, hoặc để tính toán hóa đơn điện. Trong thực tế, đơn vị lớn hơn như kilowatt-giờ (kWh) phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Kilowatt-heure (kWh) (n.m): Kilôoát giờ, bằng 1000 watt-heure. Đây là đơn vị phổ biến trên hóa đơn tiền điện.
- Watt (W) (n.m): Oát, đơn vị đo công suất.
- Joule (J) (n.m): Jun, một đơn vị đo năng lượng khác trong hệ SI. Một watt-heure bằng 3600 joules.
Từ đồng nghĩa
- Unité d'énergie électrique: Đơn vị năng lượng điện. (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
danh từ giống đực
- (điện học) oát giờ