wattman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lái xe điện: Từ cũ chỉ người điều khiển, vận hành một chiếc xe điện (thường là xe điện bánh sắt, tàu điện).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le wattman conduisait le tramway avec habileté. (Người lái xe điện điều khiển chiếc tàu điện một cách khéo léo.)
- Autrefois, le métier de wattman était très répandu dans les grandes villes. (Ngày xưa, nghề lái xe điện rất phổ biến ở các thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "wattman" ngày nay được coi là từ cổ và hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thay vào đó người ta dùng các từ như "conducteur de tramway".
- Le terme "wattman" est tombé en désuétude. (Thuật ngữ "wattman" đã trở nên lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Wattmen (n): Dạng số nhiều của "wattman".
- Les wattmen de la ligne 5 étaient en grève. (Những người lái xe điện tuyến số 5 đã đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Conducteur de tramway: người lái tàu điện.
- Chauffeur de tramway: người lái tàu điện (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "wattman" có nguồn gốc từ tên của nhà phát minh James Watt, kết hợp với hậu tố "-man" (người), ám chỉ người vận hành phương tiện sử dụng động cơ hơi nước hoặc điện.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu cũ hoặc khi nói về phương tiện giao thông công cộng ở thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
danh từ giống đực (số nhiều wattmans, wattmen)
- (từ cũ, nghĩa cũ) người lái xe điện