ottoman
/'ɔtəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Đế chế Ottoman, (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ cổ: Dùng để chỉ những gì liên quan đến Đế chế Ottoman lịch sử hoặc người Thổ Nhĩ Kỳ thời kỳ đó.
- Ví dụ: L'architecture ottomane est très reconnaissable. (Kiến trúc Ottoman rất dễ nhận biết.)
Danh từ giống đực:
- Vải sọc nổi, vải ottoman: Một loại vải dệt có sọc nổi, thường dùng trong may mặc hoặc trang trí.
- Ví dụ: Elle a choisi un ottoman de soie pour sa robe. (Cô ấy đã chọn một loại vải ottoman bằng lụa cho chiếc váy của mình.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le sultan ottoman gouvernait un vaste empire. (Vị hoàng đế Ottoman cai trị một đế chế rộng lớn.)
- Cette mosaïque est un exemple d'art ottoman. (Bức khảm này là một ví dụ của nghệ thuật Ottoman.)
Danh từ giống đực:
- L'intérieur est décoré avec des rideaux en ottoman. (Nội thất được trang trí bằng rèm làm từ vải ottoman.)
- Ce tissu, un ottoman épais, est idéal pour l'hiver. (Loại vải này, một loại ottoman dày, lý tưởng cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empire ottoman": Đế chế Ottoman.
- L'Empire ottoman a duré plusieurs siècles. (Đế chế Ottoman đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
"État ottoman": Nhà nước Ottoman.
- L'État ottoman était une puissance majeure. (Nhà nước Ottoman từng là một cường quốc chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ottomane (danh từ giống cái): Một loại ghế dài không có tay vịn và thường có đệm, hoặc một loại vải (cùng nghĩa với danh từ giống đực 'ottoman').
- Elle s'est assise sur l'ottomane. (Cô ấy đã ngồi lên chiếc ghế ottoman.)
Từ đồng nghĩa
- Turc (tính từ): (Thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
- Tissu à côtes (danh từ): Vải có gân/sọc nổi (mô tả loại vải).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ
- Armée ottomanequân đội Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ giống đực
- vải sọc nổi