ottoman

/'ɔtəmən/
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ
    • Armée ottomane
      quân đội Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ giống đực
  1. vải sọc nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ottoman"

ottoman
L'armée ottomane marchait en formation serrée.