watutsi

Định nghĩa

Danh từ: - Người Tutsi: "Watutsi" một thuật ngữ chỉ một thành viên của dân tộc nói tiếng Bantu sinh sống chủ yếu ở Rwanda Burundi. Từ này thường được dùng để phân biệt họ với các nhóm dân tộc khác trong khu vực, như người Hutu.

dụ sử dụng
  • (Người Watutsi nổi tiếng với vóc dáng cao lớn di sản văn hóa phong phú.)
  • (Trong lịch sử, người Watutsi được coi một nhóm chăn nuôi gia súckhu vực Hồ Lớn của châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử xã hội: "Watutsi" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về cấu trúc xã hội, xung đột sắc tộc (đặc biệt nạn diệt chủng năm 1994 ở Rwanda), nhân chủng học.
    • The term Watutsi is sometimes used interchangeably with Tutsi, though the former is less common in modern contexts. (Thuật ngữ Watutsi đôi khi được dùng thay thế cho Tutsi, mặc dù từ trước ít phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutsi (danh từ): dạng rút gọn phổ biến hơn, chỉ cùng một nhóm dân tộc.
    • The Tutsi are one of the three main ethnic groups in Rwanda. (Người Tutsi một trong ba nhóm dân tộc chính ở Rwanda.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Tutsi: đây cách gọi chính xác phổ biến nhất.
  • Người Bantu: chỉ chung các nhóm nói tiếng Bantu, nhưng không đặc thù.
Các cụm từ liên quan
  • Dân tộc Watutsi: cụm từ nhấn mạnh bản sắc dân tộc.
    • The Watutsi ethnic group has a distinct language and customs. (Nhóm dân tộc Watutsi ngôn ngữ phong tục riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Watutsi" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

watutsi
A watutsi man stands tall in traditional clothing.