wave train
Danh từ: wave train (chuỗi sóng) là một dãy các sóng nối tiếp nhau, cách đều nhau ở những khoảng thời gian hoặc không gian đều đặn. Thuật ngữ này thường được dùng trong vật lý, hải dương học, hoặc kỹ thuật để mô tả một nhóm sóng có cấu trúc tuần hoàn.
- (Chuỗi sóng được tạo ra bởi trận động đất đã lan truyền khắp đại dương.)
- (Trong vật lý, một chuỗi sóng thường được nghiên cứu để hiểu về sự giao thoa sóng.)
"coherent wave train": chuỗi sóng kết hợp, dùng trong quang học để chỉ các sóng có pha ổn định.
- A laser produces a coherent wave train of light. (Một tia laser tạo ra một chuỗi sóng ánh sáng kết hợp.)
"wave train propagation": sự lan truyền của chuỗi sóng.
- The wave train propagation speed depends on the medium. (Tốc độ lan truyền của chuỗi sóng phụ thuộc vào môi trường.)
Wave (n): sóng (một đơn vị riêng lẻ).
- A single wave can be part of a larger wave train. (Một sóng đơn lẻ có thể là một phần của một chuỗi sóng lớn hơn.)
Waveform (n): dạng sóng (hình dạng đồ thị của sóng).
- The waveform of a wave train can be sinusoidal. (Dạng sóng của một chuỗi sóng có thể là hình sin.)
Pulse train: chuỗi xung (thường dùng trong điện tử, tín hiệu).
- A pulse train is similar to a wave train but with discrete pulses. (Một chuỗi xung tương tự như chuỗi sóng nhưng với các xung rời rạc.)
Wave packet: gói sóng (một nhóm sóng có biên độ thay đổi).
- A wave packet is a localized wave train. (Một gói sóng là một chuỗi sóng được định vị.)
- "train of waves": một dãy sóng, đồng nghĩa với .
- A train of waves crashed against the shore. (Một dãy sóng đập vào bờ biển.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "ride the wave train": đi theo chuỗi sóng (ẩn dụ cho việc tận dụng một xu hướng liên tục). - Investors rode the wave train of the tech boom. (Các nhà đầu tư đã đi theo chuỗi sóng của sự bùng nổ công nghệ.)