wave-off
Định nghĩa
Danh từ: - Sự từ bỏ, sự nhường chỗ: "wave-off" chỉ một cách tiếp cận hoặc nỗ lực thất bại, dẫn đến việc phải nhường chỗ cho một nỗ lực khác. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mô tả một tình huống mà một phương án không hiệu quả và bị thay thế.
Ví dụ sử dụng
- (Kế hoạch đầu tiên là một sự thất bại hoàn toàn, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
- (Nỗ lực sửa xe của anh ấy là một sự từ bỏ; thay vào đó anh ấy đã gọi thợ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a wave-off": được dùng để nhấn mạnh rằng một nỗ lực hoặc phương án đã thất bại và cần thay thế.
- The marketing campaign turned out to be a wave-off after poor results. (Chiến dịch tiếp thị hóa ra là một sự thất bại sau kết quả kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Wave-off (tính từ): mô tả một hành động hoặc nỗ lực thất bại.
- The wave-off strategy was quickly abandoned. (Chiến lược thất bại nhanh chóng bị từ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Failure: sự thất bại.
- Abandonment: sự từ bỏ.
- Setback: sự thụt lùi, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wave off: xua đuổi, từ chối (hành động loại bỏ hoặc không chấp nhận điều gì đó).
- She waved off his apology, still angry. (Cô ấy từ chối lời xin lỗi của anh ta, vẫn còn tức giận.)
Thành ngữ liên quan
- Wave the white flag: đầu hàng, thừa nhận thất bại (tương tự ý nghĩa từ bỏ của "wave-off").
- After months of struggle, the company finally waved the white flag. (Sau nhiều tháng đấu tranh, công ty cuối cùng đã đầu hàng.)