weak-kneed

/'wi:kni:d/
Học thuật
Thân thiện
weak-kneed

The dissenter stood firm, but the weak-kneed man quickly agreed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đứng vững, yếu chân: Nghĩa đen, chỉ trạng thái chân yếu, không đủ sức để đứng vững.
    • Thiếu quyết tâm, nhút nhát, dễ nao núng: Nghĩa bóng phổ biến hơn, dùng để mô tả một người thiếu sự mạnh mẽ, dũng cảm hoặc quyết đoán trong ý chí, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn, áp lực hoặc phải đưa ra quyết định khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long illness, he felt weak-kneed and could barely walk. (Sau trận ốm dài, anh ấy cảm thấy chân yếu hầu như không thể đi lại.)
    • The manager was criticized for being weak-kneed in dealing with the crisis. (Người quản lý bị chỉ trích đã thiếu quyết đoán trong việc xử lý khủng hoảng.)
    • Don't be so weak-kneed! Stand up for what you believe in. (Đừng nhút nhát như vậy! Hãy đứng lên bảo vệ những bạn tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow weak-kneed": trở nên nao núng, mất dũng khí.

    • Some supporters grew weak-kneed when they saw the strength of the opposition. (Một số người ủng hộ trở nên nao núng khi thấy sức mạnh của phe đối lập.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Thường dùng để chỉ sự thiếu kiên định về tinh thần hoặc đạo đức hơn thể chất.

    • His weak-kneed apology did not satisfy anyone. (Lời xin lỗi thiếu sự kiên quyết của anh ta không làm ai hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak-willed (adj): yếu ý chí, thiếu quyết tâm (nghĩa tương tự, nhưng không hàm ý về thể chất).
  • Irresolute (adj): do dự, không kiên quyết.
  • Timid (adj): nhút nhát, rụt rè.
Từ đồng nghĩa
  • Spineless: hèn nhát, không xương sống (nghĩa mạnh hơn).
  • Faint-hearted: nhát gan, thiếu can đảm.
  • Indecisive: thiếu quyết đoán, hay do dự.
Từ trái nghĩa
  • Strong-willed: ý chí mạnh mẽ.
  • Resolute: kiên quyết, cương quyết.
  • Steely: cứng rắn, sắt đá ( dụ: steely determination - sự quyết tâm sắt đá).
Thành ngữ liên quan
  • To have knees of jelly/knock-kneed: (nghĩa đen) chân run lên, đầu gối khuỵu xuống sợ hãi. Có thể dùng với nghĩa tương tự weak-kneed.
    • When he saw the boss, he became knock-kneed with fear. (Khi nhìn thấy ông chủ, anh ta sợ đến mức chân run lên.)
weak-kneed

The dissenter stood firm, but the weak-kneed man quickly agreed.

tính từ ((thường) bóng)
  1. không thể đứng vững
  2. thiếu quyết tâm

Từ tương tự