irresolute

/i'rezəlu:t/
Học thuật
Thân thiện
irresolute

The committee remained irresolute as the deadline approached.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do dự, phân vân, lưỡng lự: Chỉ trạng thái không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát, thường do thiếu sự chắc chắn.
    • Thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết: Miêu tả tính cách hoặc hành động của một người không kiên định, dễ bị dao động không sự kiên quyết trong việc theo đuổi mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was irresolute about which job offer to accept. ( ấy do dự không biết nên chấp nhận lời mời làm việc nào.)
    • An irresolute leader can cause confusion in the team. (Một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán có thể gây ra sự hỗn loạn trong nhóm.)
    • His irresolute answer left us uncertain about the plan. (Câu trả lời lưỡng lự của anh ấy khiến chúng tôi không chắc về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain irresolute": vẫn còn do dự, tiếp tục lưỡng lự.

    • After hours of discussion, the council remained irresolute. (Sau nhiều giờ thảo luận, hội đồng vẫn còn lưỡng lự.)
  • "chronically irresolute": thường xuyên thiếu quyết đoán (một cách mãn tính).

    • His chronically irresolute nature made him a poor manager. (Bản chất thường xuyên thiếu quyết đoán khiến anh ta trở thành một quản lý tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresolutely (phó từ): một cách do dự, lưỡng lự.

    • He nodded irresolutely, showing his uncertainty. (Anh ấy gật đầu một cách do dự, thể hiện sự không chắc chắn của mình.)
  • Irresolution (danh từ): sự do dự, sự lưỡng lự.

    • Her irresolution cost us a valuable opportunity. (Sự do dự của ấy đã khiến chúng tôi mất một cơ hội quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitant: ngập ngừng, do dự.
  • Indecisive: không quyết đoán.
  • Vacillating: dao động, không kiên định.
  • Wavering: chần chừ, lung lay.
Từ trái nghĩa
  • Resolute: kiên quyết, quả quyết.
  • Decisive: dứt khoát, quyết đoán.
  • Determined: quyết tâm, kiên định.
irresolute

The committee remained irresolute as the deadline approached.

tính từ
  1. do dự, phân vân, lưỡng lự
  2. thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irresolute"

Từ có nhắc đến "irresolute"