weakling

/'wi:kliɳ/
Học thuật
Thân thiện
weakling

A boy is called a weakling because he cannot lift the heavy box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yếu ớt, người ốm yếu: Chỉ một ngườithể chất yếu, không khỏe mạnh, không nhiều sức lực.
    • Người nhu nhược, kẻ yếu đuối: Chỉ một người thiếu ý chí, nghị lực, dễ bị khuất phục hoặc không dám đương đầu với khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was often bullied at school because they considered him a weakling. (Cậu ấy thường bị bắt nạttrường họ coi cậu một kẻ yếu đuối.)
    • Don't be such a weakling! Stand up for yourself! (Đừng nhu nhược như vậy! Hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
    • The illness left him a pale weakling. (Căn bệnh đã biến anh ta thành một người ốm yếu, xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded a weakling": bị gán cho kẻ yếu đuối/nhu nhược.
    • In that competitive environment, showing any hesitation meant being branded a weakling. (Trong môi trường cạnh tranh đó, thể hiện bất kỳ sự do dự nào đồng nghĩa với việc bị gán cho kẻ nhu nhược.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak (adj): yếu, yếu ớt. (Tính từ mô tả trạng thái, trong khi "weakling" danh từ chỉ người.)
  • Weakness (n): sự yếu đuối, điểm yếu. (Danh từ trừu tượng chỉ đặc tính hoặc khuyết điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wimp: kẻ yếu đuối, nhút nhát (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, mang sắc thái chê bai).
  • Milksop: người nhút nhát, yếu ớt (từ , ít dùng).
  • Pushover: người dễ bị thuyết phục hoặc đánh bại (nhấn mạnh vào việc dễ bị khuất phục).
Từ trái nghĩa
  • Strongman: người đàn ông khỏe mạnh, nhân vật quyền lực.
  • Hardliner: người cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Powerhouse: người sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
weakling

A boy is called a weakling because he cannot lift the heavy box.

danh từ
  1. người yếu ớt, người ốm yếu
  2. người nhu nhược

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống