weanling

/'wi:nliɳ/
Học thuật
Thân thiện
weanling

A mother gently feeds a weanling mashed banana from a small spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa bé mới cai sữa: Một đứa trẻ nhỏ vừa mới ngừng sữa mẹ hoặc sữa bình bắt đầu ăn thức ăn đặc.
    • Thú nhỏ mới thôi : Một con vật non, đặc biệt ngựa, , cừu hoặc lợn, vừa mới được cai sữa từ mẹ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the weanling from its mother. (Người nông dân tách con thú mới cai sữa ra khỏi mẹ .)
    • Proper nutrition is crucial for a healthy weanling. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng cho một đứa trẻ/ thú con mới cai sữa khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weanling foal": Ngựa con mới cai sữa. Cụm này thường dùng trong chăn nuôi ngựa để chỉ chính xác một con ngựa con trong độ tuổi từ 4 đến 6 tháng, vừa mới tách mẹ.
    • The weanling foal was introduced to solid feed. (Chú ngựa con mới cai sữa đã được cho làm quen với thức ăn đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • To wean (động từ): Cai sữa, tập cho (trẻ con, thú con) ăn thức ăn khác ngoài sữa mẹ.

    • It's time to wean the calf. (Đã đến lúc cai sữa cho con .)
  • Weaning (danh từ): Sự cai sữa, quá trình cai sữa.

    • The weaning process can be stressful for both mother and child. (Quá trình cai sữa có thể gây căng thẳng cho cả mẹ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Newly weaned child/animal: Đứa trẻ/con vật mới cai sữa.
  • Suckling (danh từ): Tuy nhiên, từ này thường chỉ đứa trẻ hoặc thú con mẹ, trái ngược với weanling đã .
Lưu ý sử dụng
  • Từ weanling chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc thú y. Trong văn nói hàng ngày về trẻ em, người ta thường dùng cụm "baby who has just been weaned" hơn dùng từ "weanling".
  • Khi dùng, từ này thường được hiểu nghĩa hơn nhờ ngữ cảnh ( dụ: weanling pig, weanling horse).
weanling

A mother gently feeds a weanling mashed banana from a small spoon.

danh từ
  1. đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi

Từ gần giống