yeanling

/'ji:nliɳ/
Học thuật
Thân thiện
yeanling

A shepherd gently carries a yeanling across the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu con; con: Từ "yeanling" dùng để chỉ một con cừu non hoặc non, đặc biệt con mới sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd carefully checked on the new yeanling. (Người chăn cừu cẩn thận kiểm tra con cừu con mới sinh.)
    • The nanny goat was protective of her yeanling. (Con cái rất bảo vệ con của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a newborn yeanling": một con cừu/ con sơ sinh.
    • The farmer assisted with the birth of a newborn yeanling. (Người nông dân đã hỗ trợ việc sinh ra một con con sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Yean (động từ): đẻ (dùng cho cừu hoặc ).

    • The ewe is expected to yean next week. (Con cừu cái dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới.)
  • Lamb (danh từ): cừu con (từ phổ biến hơn cho cừu).

  • Kid (danh từ): con (từ phổ biến hơn cho ).
Từ đồng nghĩa
  • Lamb: cừu con.
  • Kid: con.
Lưu ý
  • "Yeanling" một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc bối cảnh chăn nuôi. Trong hầu hết các trường hợp, "lamb" (cừu con) "kid" ( con) được sử dụng phổ biến hơn.
yeanling

A shepherd gently carries a yeanling across the pasture.

danh từ
  1. cừu con; con

Từ gần giống