weaponless

/'wepənlis/
Học thuật
Thân thiện
weaponless

The two fighters agreed to a weaponless duel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khí: Mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người không mang theo hoặc không sở hữu bất kỳ công cụ, thiết bị nào được dùng để tấn công hoặc tự vệ (như súng, dao, gậy...).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guards searched him and found he was weaponless. (Các vệ binh đã khám xét anh ta thấy anh ta không khí.)
    • The protest remained peaceful and largely weaponless. (Cuộc biểu tình vẫn ôn hòa phần lớn không khí.)
    • Entering the secured zone, all visitors must be weaponless. (Khi vào khu vực an ninh, tất cả du khách phải không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught weaponless": bị bắt gặp trong tình trạng không khí (thường trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc bất lợi).

    • The soldier was caught weaponless during the surprise attack. (Người lính bị bắt gặp không khí trong cuộc tấn công bất ngờ.)
  • "to render someone weaponless": làm cho ai đó mất khí, tước khí của ai.

    • The security team quickly rendered the intruder weaponless. (Đội an ninh nhanh chóng tước khí của kẻ đột nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Unarmed (adj): Không khí. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "weaponless").
  • Defenseless (adj): Không khả năng phòng thủ, không được bảo vệ. (Nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương hơn việc không khí cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Unarmed: Không trang, không khí.
  • Disarmed: Đã bị tước khí.
Từ trái nghĩa
  • Armed: trang.
  • Weaponed: khí (ít phổ biến hơn "armed").
weaponless

The two fighters agreed to a weaponless duel.

tính từ
  1. không khí

Từ tương tự