weatherman
/'weðəmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dự báo thời tiết (trên truyền hình, đài phát thanh): Một người, thường là phát thanh viên hoặc chuyên gia, có công việc phân tích dữ liệu khí tượng và thông báo dự báo thời tiết cho công chúng qua các phương tiện truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weatherman said it would rain this afternoon. (Người dự báo thời tiết nói rằng chiều nay trời sẽ mưa.)
- My favorite part of the news is when the weatherman explains the weather map. (Phần tôi thích nhất trong bản tin là khi người dự báo thời tiết giải thích bản đồ thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be as reliable as a weatherman": Một cách nói ví von, thường mang tính hài hước, để chỉ một điều gì đó không chắc chắn hoặc hay thay đổi, vì dự báo thời tiết đôi khi có thể không chính xác.
- His promises are as reliable as a weatherman's forecast. (Những lời hứa của anh ta đáng tin cậy chẳng khác gì dự báo của người dự báo thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Weather forecaster (n): Người dự báo thời tiết (cách nói trang trọng/trung lập hơn).
- Meteorologist (n): Nhà khí tượng học (chuyên gia khoa học nghiên cứu về khí tượng, công việc có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở việc dự báo trên truyền hình).
Từ đồng nghĩa
- Forecaster: Người dự báo.
- Weather presenter: Người trình bày bản tin thời tiết.
Lưu ý về cách dùng
- Từ weatherman thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ và mang sắc thái thân mật, thông tục. Mặc dù từ này có chứa "man", nó có thể được dùng chung cho cả nam và nữ trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù các từ trung tính hơn như weather forecaster hoặc meteorologist thường được ưa chuộng hơn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà khí tượng học