waterman

/'wɔ:təmən/
Học thuật
Thân thiện
waterman

A waterman rows his small boat across the calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái thuyền, người chạy thuyền: Một người làm nghề điều khiển hoặc vận hành một chiếc thuyền, thường để chở người hoặc hàng hóa.
    • Người chuyên chở đường sông: Một người làm công việc vận tải hoặc chuyên chở trên sông, hồ bằng thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waterman skillfully navigated the boat through the narrow canal. (Người lái thuyền khéo léo điều khiển con thuyền qua kênh đào hẹp.)
    • In the 18th century, a waterman was a common sight on the River Thames. (Vào thế kỷ 18, người chuyên chở đường sông một cảnh tượng phổ biến trên sông Thames.)
    • We hired a local waterman to take us across the lake. (Chúng tôi thuê một người lái thuyền địa phương để đưa chúng tôi qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a waterman": chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ năng của một người trong việc điều khiển thuyền.
    • He has been a waterman on this river for over twenty years. (Ông ấy đã là người lái thuyền trên con sông này hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermen (n): dạng số nhiều của "waterman".
  • Boatman (n): người lái thuyền, người chủ/người làm việc trên thuyền (từ gần nghĩa).
  • Ferryman (n): người lái phà, người chở phà qua sông (một loại hình waterman cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: người lái thuyền.
  • Ferryman: người lái phà.
  • Oarsman: người chèo thuyền (nhấn mạnh vào hành động chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "waterman")

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

waterman

A waterman rows his small boat across the calm river.

danh từ
  1. người làm nghề chạy thuyền; người chuyên chở đường sông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống