weaverbird
Định nghĩa
Danh từ: - Chim dệt (weaverbird): Một loại chim có kích thước giống chim sẻ, sống thành đàn ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khả năng xây tổ phức tạp và tinh xảo bằng cách dệt các sợi cỏ, lá cây hoặc cành cây nhỏ lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chim dệt đã xây một cái tổ tinh xảo treo lủng lẳng trên cành cây.)
- (Chúng tôi đã quan sát một đàn chim dệt đang dệt tổ trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"weaverbird colony": Thuật ngữ chỉ một cộng đồng hoặc đàn chim dệt sống và làm tổ cùng nhau, thường thấy trên các cây lớn.
- The acacia tree was occupied by a noisy weaverbird colony. (Cây keo đó bị chiếm giữ bởi một đàn chim dệt ồn ào.)
"weaverbird's nest": Tổ của chim dệt, thường có hình dạng như một cái túi hoặc quả cầu được dệt chặt, có lối vào từ phía dưới.
- The weaverbird's nest is a masterpiece of natural engineering. (Tổ của chim dệt là một kiệt tác của kỹ thuật tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaver (n): Thợ dệt (người), nhưng trong ngữ cảnh này không dùng để chỉ chim dệt.
- Weaverbird (n): Dạng viết liền phổ biến; đôi khi được viết là "weaver bird" (hai từ riêng biệt) nhưng vẫn mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Weaver finch: Một tên gọi khác của chim dệt, nhấn mạnh họ hàng với chim sẻ (finch).
- Ploceidae: Tên khoa học của họ chim dệt, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Weave in: Dệt vào (hành động đan xen các sợi cỏ vào tổ).
- The weaverbird weaves in fresh grass to strengthen the nest. (Chim dệt dệt thêm cỏ tươi vào để củng cố tổ.)
Weave around: Dệt xung quanh (hành động quấn sợi quanh cành cây).
- The bird weaves around the branch to secure the nest. (Con chim dệt quấn sợi quanh cành cây để cố định tổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Busy as a weaverbird": Cực kỳ bận rộn và khéo léo, thường dùng để mô tả ai đó đang làm việc chăm chỉ với sự tỉ mỉ.
- She was as busy as a weaverbird preparing for the wedding. (Cô ấy bận rộn như chim dệt chuẩn bị cho đám cưới.)