weazen
/'wizn/ Cách viết khác : (wizened) /'wizn/ (weazen) /'wi:zn/ (weazened) /'wi:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô xác, nhăn nheo: "weazen" mô tả một người hoặc vật có làn da hoặc bề mặt bị co lại, nhăn nheo và khô héo, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc tiếp xúc với các yếu tố khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor had a weazen face from years in the sun and wind. (Ông thủy thủ già có khuôn mặt nhăn nheo khô xác vì nhiều năm dưới nắng và gió.)
- She held the weazen apple, its skin shriveled and dry. (Cô ấy cầm quả táo khô xác, vỏ của nó nhăn nheo và khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weazen" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng để nhấn mạnh sự khô héo, tiều tụy.
- The tree's weazen branches clawed at the gray sky. (Những cành cây khô xác vươn ra như móng vuốt chĩa vào bầu trời xám xịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wizened (adj): (cách viết phổ biến hơn) khô héo, nhăn nheo.
- The wizened old woman told stories of the past. (Bà lão nhăn nheo kể những câu chuyện về quá khứ.)
- Weazened (adj): (biến thể khác) khô xác, nhăn nheo.
Từ đồng nghĩa
- Shrivelled (adj): nhăn nheo, co lại.
- Withered (adj): héo úa, khô héo.
- Shrunken (adj): co lại, teo tóp.
Từ trái nghĩa
- Plump (adj): đầy đặn, mũm mĩm.
- Smooth (adj): mịn màng, nhẵn.
- Fresh (adj): tươi tắn, tươi mới.
tính từ
- khô xác, nhăn nheo