wizen

/'wizn/ Cách viết khác : (wizened) /'wizn/ (weazen) /'wi:zn/ (weazened) /'wi:zn/
Học thuật
Thân thiện
wizen

The old apple seller had a wizen but kind face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô xác, nhăn nheo: Mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài khô héo, co lại nhiều nếp nhăn, thường do tuổi già, bệnh tật hoặc mất nước gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wizen old man sat quietly on the park bench. (Ông lão khô xác, nhăn nheo ngồi yên lặng trên ghế công viên.)
    • After years in the desert sun, his skin became wizen and leathery. (Sau nhiều năm dưới nắng sa mạc, làn da của anh ấy trở nên khô xác sần sùi như da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wizened": Dạng tính từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "wizen".
    • She kept the wizened apple as a souvenir from her first harvest. ( ấy giữ lại quả táo khô nhăn như một kỷ vật từ vụ thu hoạch đầu tiên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wizened (adj): (dạng phổ biến) khô xác, nhăn nheo.
  • Weazen (adj): (cách viết/biến thể ) khô xác, nhăn nheo.
  • Weazened (adj): (cách viết/biến thể ) khô xác, nhăn nheo.
Từ đồng nghĩa
  • Shriveled: khô héo, co lại.
  • Withered: héo úa, tàn lụi.
  • Shrunken: co rút lại, teo đi.
Từ trái nghĩa
  • Plump: mập mạp, đầy đặn.
  • Smooth: mịn màng, không nhăn.
  • Youthful: trẻ trung.
wizen

The old apple seller had a wizen but kind face.

tính từ
  1. khô xác, nhăn nheo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wizen"