webbing

/'webi /
Học thuật
Thân thiện
webbing

The webbing of the seat belt is strong and durable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải vải bền, dây đai dẹt: Chỉ một loại vải dệt chắc chắn, thường hẹp dẹt, được dùng để làm dây đai, dây đeo hoặc phần đỡ trong đồ nội thất.
    • Vật liệu dạng lưới hoặc mạng: Chỉ cấu trúc hoặc vật liệu các sợi đan chéo nhau tạo thành mạng lưới, giống như mạng nhện hoặc màng da giữa các ngón chân của một số loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old chair had torn webbing under the seat. (Chiếc ghế dải vải đỡ bị ráchdưới chỗ ngồi.)
    • The safety harness is made of strong nylon webbing. (Dây đai an toàn được làm từ dải nylon bền chắc.)
    • Ducks have webbing between their toes to help them swim. (Vịt màng da giữa các ngón chân để giúp chúng bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Webbing" trong ngữ cảnh kỹ thuật/quân sự: Chỉ hệ thống dây đai, túi đựng đan chéo nhau trên ba lô hoặc áo giáp để gắn trang thiết bị.
    • The soldier adjusted the webbing on his tactical vest. (Người lính điều chỉnh hệ thống dây đai trên áo giáp chiến thuật của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Webbed (tính từ): màng da (giữa ngón chân, tay); cấu trúc dạng mạng lưới.
    • Webbed feet (Chân màng)
  • Web (danh từ): Mạng nhện; mạng lưới; một mạng thông tin (như website).
Từ đồng nghĩa
  • Strap (danh từ): Dây đeo, dải da/vải.
  • Banding (danh từ): Dải băng, viền.
  • Mesh (danh từ): Lưới, vải lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "webbing".)

webbing

The webbing of the seat belt is strong and durable.

danh từ
  1. vi làm đai
  2. nịt, đai

Từ gần giống