dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

wedding

Words Mentioning "wedding"

đám cưới
ăn cưới
ăn mừng
ăn nằm
ăn uống
báo hỷ
bữa cổ
chạy tang
chính thức
chủ hôn
dẫn cưới
Hà Nội
hỉ
hỉ sự
hôn lễ
hợp cẩn
kim hôn
lại mặt
lại quả
làm cỗ
Lùi xùi
Mường
nạp thái
ngân hôn
nhị hỉ
quà
rượu cần
sính lễ
thách
thiếp
vu qui
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...