thách

verb
  1. to challenge, to defy
  2. (nói thách) to overcharge (prices)
  3. (thách cưới) to ask for (in wedding)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thách
Một người bạn thách tôi nhảy qua con suối nhỏ.