hỉ

  1. Blow (one's nose)
    • Hỉ mũi vào mùi xoa
      To blow one's nose into a handkerchief
  2. happy occasion (news...)
    • Đám hỉ
      A happy occasion ; a wedding

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hỉ
Gia đình họ vừa có tin hỉ.