Wed

/wed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Kết hôn với, cưới: Hành động chính thức trở thành vợ hoặc chồng của ai đó thông qua một nghi lễ hoặc thủ tục pháp .
    • Làm lễ cưới cho: Hành động của một người (như mục sư, quan chức) chủ trì nghi lễ kết hôn cho một cặp đôi.
    • Kết hợp, hòa hợp: Mang hai yếu tố khác nhau lại với nhau một cách chặt chẽ hài hòa.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Kết hôn, lấy nhau: Hành động của hai người tự nguyện trở thành vợ chồng.
  3. Tính từ:

    • Đã kết hôn: Trạng thái đã vợ hoặc có chồng.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He will wed his longtime girlfriend next spring. (Anh ấy sẽ kết hôn với bạn gái lâu năm của mình vào mùa xuân tới.)
    • The priest wedded them in a beautiful ceremony. (Vị linh mục đã làm lễ cưới cho họ trong một nghi thức đẹp.)
    • The design weds traditional craftsmanship with modern aesthetics. (Thiết kế kết hợp nghề thủ công truyền thống với tính thẩm mỹ hiện đại.)
  • Động từ (nội động từ):

    • They wed in a small, private ceremony. (Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ riêng tư.)
  • Tính từ:

    • She is happily wed. ( ấy đã kết hôn hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newly wed": Mới cưới, chỉ những người vừa kết hôn gần đây.
    • The newly wed couple went to Bali for their honeymoon. (Cặp đôi mới cưới đã đến Bali tuần trăng mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedded (adj): Đã kết hôn; (thường dùng trong các cụm từ) gắn bó chặt chẽ.

    • He is a wedded man. (Anh ta một người đàn ông đã vợ.)
    • She is wedded to her principles. ( ấy gắn bó chặt chẽ với các nguyên tắc của mình.)
  • Wedding (n): Đám cưới, hôn lễ.

    • Their wedding will be held at the beach. (Đám cưới của họ sẽ được tổ chứcbãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Marry (v): Kết hôn, lấy nhau. (Từ thông dụng trang trọng hơn "wed").
  • Get married (v phrase): Kết hôn. (Cách diễn đạt thông tục phổ biến nhất).
  • Unite (v): Kết hợp, hợp nhất. (Đồng nghĩa với nghĩa "kết hợp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "wed")

Thành ngữ liên quan
  • To be wedded to an idea/opinion: Gắn bó chặt chẽ, không thay đổi một ý tưởng/quan điểm.
    • He is so wedded to the old method that he refuses to try anything new. (Anh ta gắn bó chặt chẽ với phương pháp đến mức từ chối thử bất cứ điều mới.)
ngoại động từ
  1. g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho
  2. kết hợp, hoà hợp
    • to wed simplicity to (with) beauty
      kết hợp tính đn gin với vẻ đẹp
nội động từ
  1. lấy nhau, cưới nhau, kết hôn