weevil
/'wi:vil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mọt (côn trùng): Một loại bọ cánh cứng nhỏ, thường có mõm dài, chuyên ăn và phá hoại các loại hạt ngũ cốc, hạt giống, quả hạch, và đôi khi là thực vật.
- Sâu mọt: Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc siêu họ Curculionoidea, gây hại cho nông sản trong quá trình bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rice was infested with weevils. (Gạo đã bị nhiễm mọt.)
- Farmers use various methods to control the weevil population. (Nông dân sử dụng nhiều phương pháp để kiểm soát quần thể mọt.)
- A single weevil can lay hundreds of eggs. (Một con mọt có thể đẻ hàng trăm trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grain weevil": mọt ngũ cốc, chỉ cụ thể loài mọt sống trong các loại hạt như lúa mì, gạo.
- The granary had to be fumigated due to a grain weevil outbreak. (Kho thóc phải được xông hơi do bùng phát mọt ngũ cốc.)
"Boll weevil": mọt bông, một loài mọt chuyên gây hại cho cây bông.
- The boll weevil devastated cotton crops in the southern United States. (Mọt bông đã tàn phá các vụ mùa bông ở miền nam nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Weevily (tính từ): bị nhiễm mọt, có mọt.
- The weevily flour had to be thrown away. (Bột mì bị nhiễm mọt phải bỏ đi.)
Snout beetle (danh từ): bọ mõm, tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái của nhiều loài weevil.
Từ đồng nghĩa
- Grain beetle: bọ ngũ cốc (một loại côn trùng gây hại tương tự).
- Borers: sâu đục (chỉ chung các loài côn trùng đục khoét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'weevil')
Thành ngữ liên quan
- "As full as a weevil": (Thành ngữ ít phổ biến) rất no nê, no căng (ám chỉ hình ảnh con mọt no đầy sau khi ăn hạt).
- "Weevil in the biscuit": (Cách nói ẩn dụ) chỉ một vấn đề nhỏ nhưng gây phiền toái, một yếu tố phá hoại tiềm ẩn trong một tình huống tưởng chừng tốt đẹp.
- His constant negativity is the weevil in the biscuit of our team's morale. (Sự tiêu cực liên tục của anh ta là con mọt phá hoại tinh thần của đội chúng tôi.)