wei dynasty

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nhà Ngụy (triều đại Ngụy): "Wei dynasty" chỉ một trong nhiều triều đại đế quốc của Trung Quốc, cai trị từ năm 220 đến 265 (thời Tam Quốc) từ năm 386 đến 556 (thời Nam Bắc triều). Đây một thuật ngữ lịch sử dùng để gọi các triều đại tên "Ngụy" trong lịch sử Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Nhà Ngụy nổi tiếng với sự bành trướng quân sự các thành tựu văn hóa.)
  • (Trong thời nhà Ngụy, Phật giáo bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở miền bắc Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Wei dynasty": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một triều đại cụ thể.
    • The Wei dynasty of the Three Kingdoms period lasted only 45 years. (Nhà Ngụy thời Tam Quốc chỉ kéo dài 45 năm.)
  • "the Northern Wei dynasty": một nhánh cụ thể của nhà Ngụy, cai trị từ năm 386 đến 534.
    • The Northern Wei dynasty unified northern China after the fall of the Han dynasty. (Nhà Bắc Ngụy đã thống nhất miền bắc Trung Quốc sau sự sụp đổ của nhà Hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Wei (Ngụy): tên gọi ngắn gọn của triều đại, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Cao Cao founded the state of Wei. (Tào Tháo thành lập nước Ngụy.)
  • Three Kingdoms (Tam Quốc): thời kỳ lịch sử gắn liền với nhà Ngụy đầu tiên (220–265).
    • The Three Kingdoms period included Wei, Shu, and Wu. (Thời Tam Quốc bao gồm Ngụy, Thục Ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao Wei (Tào Ngụy): tên gọi khác của nhà Ngụy thời Tam Quốc, do họ Tào cai trị.
  • Northern Wei (Bắc Ngụy): tên gọi cụ thể cho nhà Ngụy thời Nam Bắc triều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Wei dynasty" đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "the fall of the Wei dynasty": sự sụp đổ của nhà Ngụy, thường dùng để chỉ sự kết thúc của một triều đại.
    • The fall of the Wei dynasty led to the rise of the Jin dynasty. (Sự sụp đổ của nhà Ngụy dẫn đến sự trỗi dậy của nhà Tấn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wei dynasty
The Wei dynasty established its capital at Luoyang.