weismann
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Weismann (August Weismann, 1834-1914): Nhà sinh vật học người Đức, một trong những người sáng lập ra di truyền học hiện đại. Ông nổi tiếng với lý thuyết về sự di truyền qua tế bào mầm (germ plasm theory), bác bỏ khả năng di truyền các đặc tính mắc phải (acquired characteristics).
Ví dụ sử dụng
- (Công trình của Weismann rất quan trọng trong việc bác bỏ thuyết di truyền Lamarck.)
- (August Weismann lập luận rằng chỉ những thay đổi trong tế bào mầm mới có thể được di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weismann barrier" (hàng rào Weismann): Khái niệm về sự ngăn cách giữa tế bào mầm (germ cells) và tế bào soma (somatic cells), cho rằng thông tin di truyền không thể truyền từ tế bào soma sang tế bào mầm.
- The Weismann barrier is a fundamental concept in modern genetics. (Hàng rào Weismann là một khái niệm cơ bản trong di truyền học hiện đại.)
"Weismannism" (chủ nghĩa Weismann): Học thuyết di truyền do August Weismann đề xướng, nhấn mạnh tính liên tục của tế bào mầm và sự bất di truyền của các đặc tính mắc phải.
- Weismannism had a profound impact on evolutionary biology in the late 19th century. (Chủ nghĩa Weismann có tác động sâu sắc đến sinh học tiến hóa vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Weismannian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến August Weismann hoặc học thuyết của ông.
- The Weismannian view of inheritance was revolutionary for its time. (Quan điểm Weismannian về di truyền là mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Weismann" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh di truyền học, nó có thể được liên kết với:
- Nhà di truyền học (geneticist): Một nhà khoa học nghiên cứu về di truyền.
- Người sáng lập di truyền học (founder of genetics): Weismann thường được coi là một trong những người đặt nền móng cho di truyền học hiện đại, cùng với Gregor Mendel.
Thành ngữ liên quan
- "Weismann's theory of heredity" (lý thuyết di truyền của Weismann): Thành ngữ khoa học chỉ học thuyết về sự di truyền qua tế bào mầm, bác bỏ di truyền các đặc tính mắc phải.
- Weismann's theory of heredity challenged the prevailing Lamarckian ideas. (Lý thuyết di truyền của Weismann đã thách thức các ý tưởng Lamarck đang thịnh hành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "weismann"