asimina

asimina

A ripe asimina fruit hangs from a slender branch.

Định nghĩa

Danh từ: asimina một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Na (Annonaceae), thường được gọi chung cây đu đủ Mỹ (pawpaw). Loài cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ, cho quả ăn được, vị ngọt mùi thơm giống chuối hoặc xoài.

dụ sử dụng
  • (Cây asimina ra những quả lớn, ăn được, chín vào mùa thu.)
  • (Nhiều người ở Hoa Kỳ trồng asimina để lấy quả ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: tên chi thực vật, trong đó loài phổ biến nhất là (cây đu đủ Mỹ ba thùy).
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được dùng để chỉ toàn bộ chi, bao gồm khoảng 8 loài khác nhau.
    • The genus asimina is the only temperate member of the Annonaceae family. (Chi asimina thành viên ôn đới duy nhất của họ Na.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawpaw (n): tên thông dụng của cây asimina, thường dùng để chỉ quả hoặc cây.
    • I bought some pawpaw fruit at the farmer's market. (Tôi đã mua một ít quả pawpawchợ nông sản.)
  • Asimina triloba (n): tên khoa học của loài asimina phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Pawpaw: từ đồng nghĩa chính, dùng phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Custard apple: một tên gọi khác, nhưng ít chính xác hơn, custard apple thường chỉ các loài khác trong họ Na.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến asimina đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến asimina từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực địa phương.